+ 11.000 products ready for same day delivery
+ 10.000 products sold every day
Distributing + 890.000 products
+ 519.009 products have been digitized
+ Best price, best service
Log in/ Sign up
User panel
EN
Tiếng Anh
Tiếng Việt
Cart
(0)
Your account
Login
Register
EN
Tiếng Anh
Tiếng Việt
Manufacturer
BOSCH
MAKITA
NACHI
YAMAWA
Category
Máy khoan cầm tay
Mũi taro
Related Products Capacitive sensors OMRON E2K-X4ME1 5M
Mũi taro xoắn YAMAWA POT012P Thép gió; Hệ mét; M12x1.75; Chiều dài ren: 26mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
329.400₫
Mũi taro có rãnh xoắn ốc YAMAWA SPR022OX Thép gió; Hệ mét; M22x1.5; Chiều dài ren: 33mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
1.389.700₫
Mũi taro thẳng YAMAWA POQW02HX Thép gió; Whitworth; 1/8W40; Chiều dài ren: 11mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
168.200₫
Mũi taro thẳng YAMAWA POS012PX Thép gió; Hệ mét; M12x1.75; Chiều dài ren: 26mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
327.100₫
Mũi taro xoắn NACHI STSP18M1.5R+2 HSS-E; M18x1.5; Chiều dài ren: 20.9mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
Mũi taro xoắn YAMAWA POS024Q Thép gió; Hệ mét; M24x2; Kiểu đầu vặn: Vuông
1.737.700₫
Mũi taro xoắn NACHI STSP4M0.7R+1 HSS-E; M4x0.7; Chiều dài ren: 7mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
Mũi taro có rãnh xoắn ốc YAMAWA SPQ7.0MX Thép gió; Hệ mét; M7x1; Chiều dài ren: 19mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
157.800₫
Mũi taro xoắn bằng thép không gỉ YAMAWA SUMS022O Thép gió; Hệ mét; M22x1.5; Chiều dài ren: 33mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
Mũi taro dùng cho thép không gỉ YAMAWA PUMS020O Thép gió; Hệ mét; M20x1.5; Chiều dài ren: 33mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
1.263.200₫
Mũi taro xoắn NACHI STSP10M1.5R HSS-E; M10x1.5; Chiều dài ren: 18.9mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
313.900₫
Mũi taro xoắn YAMAWA POR015O Thép gió; Hệ mét; M15x1.5; Kiểu đầu vặn: Vuông
599.700₫
Mũi taro xoắn NACHI STSP14M1.5R HSS-E; M14x1.5; Chiều dài ren: 20.9mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
Mũi taro xoắn YAMAWA POQU06M Thép gió; Unified; 3/8-24UNF; Kiểu đầu vặn: Vuông
269.100₫
Mũi taro NACHI TGN20M1.5 HSS-E; Hệ mét; M20x1.5; Chiều dài ren: 37mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
Mũi taro dùng cho thép không gỉ YAMAWA PUMQW03M Thép gió; Whitworth; 3/16W24; Chiều dài ren: 13mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
Mũi taro xoắn bằng thép không gỉ YAMAWA SUMQUN8J Thép gió; Unified; No.8-32UNC; Chiều dài ren: 13mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
158.900₫
Mũi taro thẳng YAMAWA POS018OX Thép gió; Hệ mét; M18x1.5; Chiều dài ren: 33mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
795.800₫
Mũi taro thẳng YAMAWA POQU05MX Thép gió; Unified; 5/16-24UNF; Chiều dài ren: 19mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
Mũi taro dùng cho thép không gỉ YAMAWA PUMT018R Thép gió; Hệ mét; M18x2.5; Chiều dài ren: 33mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
Mũi taro xoắn YAMAWA POMS039Q Thép gió; Hệ mét; M39x2; Kiểu đầu vặn: Vuông
Mũi taro NACHI TGN18M2.5 HSS-E; Hệ mét; M18x2.5; Chiều dài ren: 37mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
Mũi taro dùng cho thép không gỉ YAMAWA PUMT030T Thép gió; Hệ mét; M30x3.5; Chiều dài ren: 46mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
Mũi taro xoắn YAMAWA POR012M Thép gió; Hệ mét; M12x1; Chiều dài ren: 26mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
387.400₫
Mũi taro có rãnh xoắn ốc YAMAWA SPQU06PX Thép gió; Unified; 3/8-16UNC; Chiều dài ren: 23mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
268.000₫
Mũi taro xoắn YAMAWA POT018O Thép gió; Hệ mét; M18x1.5; Kiểu đầu vặn: Vuông
Mũi taro dùng cho thép không gỉ YAMAWA PUMS024O Thép gió; Hệ mét; M24x1.5; Chiều dài ren: 39mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
Mũi taro dùng cho thép không gỉ YAMAWA PUMR014O Thép gió; Hệ mét; M14x1.5; Chiều dài ren: 26mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
516.200₫
Mũi taro dùng cho thép không gỉ YAMAWA PUMT036U Thép gió; Hệ mét; M36x4; Chiều dài ren: 52mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
Mũi taro xoắn YAMAWA POR013J Thép gió; Hệ mét; M13x0.75; Kiểu đầu vặn: Vuông
Mũi taro thẳng YAMAWA POR8.0MX Thép gió; Hệ mét; M8x1; Chiều dài ren: 19mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
227.400₫
Mũi taro xoắn YAMAWA POMT039U Thép gió; Hệ mét; M39x4; Kiểu đầu vặn: Vuông
Mũi taro có rãnh xoắn ốc YAMAWA SPQU10OX Thép gió; Unified; 5/8-18UNF; Chiều dài ren: 26mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
596.200₫
Mũi taro xoắn YAMAWA POT020R Thép gió; Hệ mét; M20x2.5; Kiểu đầu vặn: Vuông
Mũi taro thẳng NACHI STPO12M1.5R+1 HSS-E; Hệ mét; M12x1.5; Chiều dài ren: 20.9mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
Mũi taro xoắn YAMAWA POR011N Thép gió; Hệ mét; M11x1.25; Chiều dài ren: 26mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
Máy khoan pin cầm tay MAKITA DDF343Z (pin mua riêng)
Mũi taro xoắn YAMAWA POS030S Thép gió; Hệ mét; M30x3; Kiểu đầu vặn: Vuông
Mũi taro thẳng YAMAWA POQ3.5HX Thép gió; Hệ mét; M3.5x0.6; Chiều dài ren: 11mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
114.800₫
Mũi taro dùng cho thép không gỉ YAMAWA PUMQUN5H Thép gió; Unified; No.5-40UNC; Chiều dài ren: 11mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
Mũi taro thẳng NACHI STPO2.6M0.45R HSS-E; Hệ mét; M2.6x0.45; Chiều dài ren: 10mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
Mũi taro xoắn bằng thép không gỉ YAMAWA SUPS6.0M Thép gió; Hệ mét; M6x1; Chiều dài ren: 15mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
148.500₫
Mũi taro có rãnh xoắn ốc YAMAWA SPRU16SX Thép gió; Unified; 1-12UNF; Chiều dài ren: 39mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
Mũi taro xoắn YAMAWA POR014N Thép gió; Hệ mét; M14x1.25; Kiểu đầu vặn: Vuông
520.800₫
Mũi taro có rãnh xoắn ốc YAMAWA SPQ012MX Thép gió; Hệ mét; M12x1; Chiều dài ren: 26mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
385.100₫
Máy khoan pin cầm tay MAKITA DDF482RFE 2 pin 18V-3.0Ah
6.133.900₫
Mũi taro thẳng YAMAWA POMSW20YX Thép gió; Whitworth; 1 1/4W7; Chiều dài ren: 46mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
Máy khoan pin cầm tay MAKITA DF333DZ (pin mua riêng)
988.400₫
Mũi taro xoắn bằng thép không gỉ YAMAWA SUMP1.7D Thép gió; Hệ mét; M1.7x0.35; Chiều dài ren: 6.3mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
312.000₫
Mũi taro dùng cho thép không gỉ YAMAWA PUMR015M Thép gió; Hệ mét; M15x1; Chiều dài ren: 26mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
First
<
1
2
3
4
5
>
Last
Create new folder
Folder name:
folder description:
Login
Account
Password
Forgot your password?
Đồng ý bảo mật thông tin giá
Login
Register
Mua hàng trực tiếp
(Liên hệ Hotline
0901.575.998
để được hỗ trợ mua hàng)
share