+ 11.000 sản phẩm sẵn sàng giao trong ngày
+ 10.000 sản phẩm giao tới Khách hàng mỗi ngày
Phân phối + 890.000 sản phẩm
+ 519.009 sản phẩm đã được số hóa
+ Giá bán tốt nhất thị trường
Đăng nhập/ Đăng ký
Chức năng
VI
English
Tiếng Việt
Giỏ hàng
(0)
Your account
Đăng nhập
Đăng ký
VI
English
Tiếng Việt
Sản phẩm liên quan Dây curoa bản V BANDO 8V4355
Dây curoa MITSUBOSHI 256-T80-9.5 Size: T80; Dài/Chu vi: 520.19mm; Rộng: 9.5mm; Độ rộng răng: 0.61mm; Chiều cao răng: 0.46mm; Góc răng: 60°; Bước răng: 2.032mm
Dây curoa răng BANDO 32T10-690UK Size: T10; Dài/Chu vi: 690mm; Rộng: 32mm; Độ rộng răng: 3.5mm; Chiều cao răng: 2.5mm; Góc răng: 40°; Bước răng: 10mm
518.600₫
Bộ mã hóa vòng quay tương đối D100mm (Loại lỗ) AUTONICS E100H35-512-3-T-5 5VDC; Loại lỗ liền trục; 512 xung/vòng; A,B,Z phase; Totem pole ouput
4.458.300₫
Dây cu-roa 2 mặt răng BANDO 40-DS2M-290 Size: DS2M; Dài/Chu vi: 290mm; Rộng: 4mm; Bước răng: 2mm
Dây curoa răng BANDO 16T10-1210UG Size: T10; Dài/Chu vi: 1210mm; Rộng: 16mm; Độ rộng răng: 3.5mm; Chiều cao răng: 2.5mm; Góc răng: 40°; Bước răng: 10mm
354.100₫
Dây curoa răng BANDO 6T5-255UG Size: T5; Dài/Chu vi: 255mm; Rộng: 6mm; Độ rộng răng: 1.8mm; Chiều cao răng: 1.2mm; Góc răng: 40°; Bước răng: 5mm
42.400₫
Bộ mã hóa vòng quay tương đối D58mm (Loại trục kẹp chặt) AUTONICS E58SC10-50-3-T-24-CR 12...24VDC; Loại trục; 50 xung/vòng; A,B,Z phase; Totem pole ouput
2.244.000₫
Bộ mã hóa vòng quay tương đối D40mm (Loại lỗ) AUTONICS E40H10-1200-3-V-5 5VDC; Loại lỗ liền trục; 1200 xung/vòng; A,B,Z phase; Voltage output (NPN output)
2.051.300₫
Bộ chuyển đổi DC SINAMICS SIEMENS 6RA8096-4MV62-0AA0 3 pha; 950VAC; 4Q; 2200A; Dòng điện 1 chiều đầu ra kích từ: 40A
Dây cu-roa 2 mặt răng BANDO 40-DS2M-1064 Size: DS2M; Dài/Chu vi: 1064mm; Rộng: 4mm; Bước răng: 2mm
Dây curoa răng BANDO 856-H8M-50 Size: 8M; Dài/Chu vi: 856mm; Rộng: 50mm; Độ rộng răng: 5.1mm; Chiều cao răng: 3.38mm; Bước răng: 8mm
636.000₫
Dây curoa răng BANDO 250 HP-S8M 1648 Size: S8M; Dài/Chu vi: 1648mm; Rộng: 25mm; Chiều cao răng: 3.05mm; Bước răng: 8mm
506.500₫
Dây curoa răng BANDO 660L080G Size: L; Dài/Chu vi: 1676.4mm; Rộng: 20.3mm; Độ rộng răng: 3.2mm; Chiều cao răng: 1.9mm; Góc răng: 40°; Bước răng: 9.525mm
280.000₫
Bộ mã hóa vòng quay tương đối OMRON E6B2-CWZ5B 2000P/R 5M 12...24VDC; Loại trục; 2000 xung/vòng; A,B,Z phase; PNP open collector output
5.346.300₫
Biến tần 3 pha 380-480 VAC SCHNEIDER ATV630D55N4 3 pha; 380...480VAC; Công suất: 45kW (HD), 55kW (ND); Dòng điện ngõ ra: 88A (HD), 106A (ND); Tần số ra Max: 500Hz
65.911.200₫
Dây cu-roa 2 mặt răng BANDO 60-DS4.5M-383 Size: DS4.5M; Dài/Chu vi: 383mm; Rộng: 6mm; Bước răng: 4.5mm
Dây curoa răng BANDO 40T10-1320UG Size: T10; Dài/Chu vi: 1320mm; Rộng: 40mm; Độ rộng răng: 3.5mm; Chiều cao răng: 2.5mm; Góc răng: 40°; Bước răng: 10mm
950.300₫
Dây curoa răng BANDO 50T10-1000UG Size: T10; Dài/Chu vi: 1000mm; Rộng: 50mm; Độ rộng răng: 3.5mm; Chiều cao răng: 2.5mm; Góc răng: 40°; Bước răng: 10mm
953.300₫
Dây curoa răng BANDO 1014XL075G Size: XL; Dài/Chu vi: 2575.6mm; Rộng: 19.1mm; Độ rộng răng: 1.35mm; Chiều cao răng: 1.25mm; Góc răng: 50°; Bước răng: 5.08mm
212.800₫
Biến tần FUJI FRN0004E2S-4GB 3 pha 380VAC 0.75kW/1.1kW/1.5kW
5.761.100₫
Bộ mã hóa vòng quay tương đối D50mm (Loại trục) AUTONICS E50S8-45-3-V-24 12...24VDC; Loại trục; 45 xung/vòng; A,B,Z phase; Voltage output (NPN output)
Bộ mã hóa vòng quay tương đối D58mm (Loại trục kẹp chặt) AUTONICS E58SC10-200-3-T-24 12...24VDC; Loại trục; 200 xung/vòng; A,B,Z phase; Totem pole ouput
1.943.800₫
Dây curoa răng BANDO 960-H8M-85 Size: 8M; Dài/Chu vi: 960mm; Rộng: 85mm; Độ rộng răng: 5.1mm; Chiều cao răng: 3.38mm; Bước răng: 8mm
1.182.900₫
Bộ mã hóa vòng quay tương đối D50mm (Loại trục) AUTONICS E50S8-1-2-V-5-C 5VDC; Loại trục; 1 xung/vòng; A,B phase; Voltage output (NPN output)
1.673.600₫
Dây curoa răng BANDO 2000-S3M-507 Size: S3M; Dài/Chu vi: 507mm; Rộng: 200mm; Độ rộng răng: 1.95mm; Chiều cao răng: 1.14mm; Bước răng: 3mm
1.558.500₫
Dây curoa răng BANDO 10T2.5-650UK Size: T2.5; Dài/Chu vi: 650mm; Rộng: 10mm; Độ rộng răng: 1mm; Chiều cao răng: 0.7mm; Góc răng: 40°; Bước răng: 2.5mm
165.100₫
Bộ mã hóa vòng quay tương đối D40mm (Loại trục) AUTONICS E40S6-30-3-N-5 5VDC; Loại trục; 30 xung/vòng; A,B,Z phase; NPN open collector output
Dây cu-roa 2 mặt răng BANDO 60-DS2M-308 Size: DS2M; Dài/Chu vi: 308mm; Rộng: 6mm; Bước răng: 2mm
Bộ mã hóa vòng quay tương đối D58mm (loại trục đồng bộ) AUTONICS E58SS6-5000-3-N-5-C 5VDC; Loại trục; 5000 xung/vòng; A,B,Z phase; NPN open collector output
2.910.200₫
Biến tần đa năng tiêu chuẩn MITSUBISHI FR-E820-0080-5-60 3 pha; 200VAC; Công suất: 1.5kW (ND), 2.2kW (LD); Dòng điện ngõ ra: 8.2A (ND), 9.6A (LD); Tần số ra Max: 590Hz
Biến tần nhỏ gọn hiệu suất cao DELTA VFD75AMH23ANSAA 3 pha; 230VAC; Công suất: 18.5kW (HD); Dòng điện ngõ ra: 75A (HD), 81A (ND); Tần số ra Max: 599Hz
Bộ mã hóa vòng quay tương đối OMRON E6B2-CWZ6C 300P/R 0.5M 5...24VDC; Loại trục; 300 xung/vòng; A,B,Z phase; NPN open collector output
3.332.900₫
Bộ chuyển đổi DC SINAMICS SIEMENS 6RA8087-6GS22-0AA0 3 pha; 575VAC; 2Q; 850A; Dòng điện 1 chiều đầu ra kích từ: 30A
Dây curoa 2 mặt răng BANDO 490DXL075G Size: DXL; Dài/Chu vi: 1244.6mm; Rộng: 19.1mm; Bước răng: 5.08mm
300.200₫
Bộ mã hóa vòng quay tương đối D40mm (Loại lỗ liền thân) AUTONICS E40HB12-200-6-L-24-C 12...24VDC; Loại lỗ liền trục; 200 xung/vòng; A, A-, B, B-, Z, Z- phase; Line-driver output (TTL)
2.362.600₫
Dây cu-roa 2 mặt răng BANDO 60-DS3M-885 Size: DS3M; Dài/Chu vi: 885mm; Rộng: 6mm; Bước răng: 3mm
Dây curoa răng BANDO 340H300G Size: H; Dài/Chu vi: 863.6mm; Rộng: 76.2mm; Độ rộng răng: 4.4mm; Chiều cao răng: 2.3mm; Góc răng: 40°; Bước răng: 12.7mm
537.200₫
Dây curoa răng BANDO 67MXL12.7UK Size: MXL; Dài/Chu vi: 136.14mm; Rộng: 12.7mm; Độ rộng răng: 0.76mm; Chiều cao răng: 0.51mm; Góc răng: 40°; Bước răng: 2.032mm
Dây curoa răng BANDO 5T5-270UK Size: T5; Dài/Chu vi: 270mm; Rộng: 5mm; Độ rộng răng: 1.8mm; Chiều cao răng: 1.2mm; Góc răng: 40°; Bước răng: 5mm
41.200₫
Dây curoa răng BANDO 138MXL3.2G Size: MXL; Dài/Chu vi: 280.42mm; Rộng: 3.2mm; Độ rộng răng: 0.76mm; Chiều cao răng: 0.51mm; Góc răng: 40°; Bước răng: 2.032mm
11.800₫
Biền tần vòng hở DELTA VFD022M23B 3 pha; 230VAC; Công suất: 2.2kW; Dòng điện ngõ ra: 10A; Tần số ra Max: 400Hz
Biến tần nhỏ gọn tiêu chuẩn DELTA VFD13AMS43ANSAA 3 pha; 460VAC; Công suất: 5.5kW; Dòng điện ngõ ra: 13A (HD), 15.7A (ND); Tần số ra Max: 599Hz
Dây curoa răng BANDO 270L110G Size: L; Dài/Chu vi: 685.8mm; Rộng: 27.9mm; Độ rộng răng: 3.2mm; Chiều cao răng: 1.9mm; Góc răng: 40°; Bước răng: 9.525mm
167.900₫
Dây curoa răng MITSUBOSHI 1000XXH600 Size: XXH; Dài/Chu vi: 2540mm; Rộng: 152.4mm; Độ rộng răng: 12.12mm; Chiều cao răng: 9.53mm; Góc răng: 40°; Bước răng: 31.75mm
Dây curoa MITSUBOSHI 240L075U Size: L; Dài/Chu vi: 609.6mm; Rộng: 19.1mm; Độ rộng răng: 3.25mm; Chiều cao răng: 1.91mm; Góc răng: 40°; Bước răng: 9.525mm
Bộ mã hóa vòng quay tương đối D58mm (loại lỗ liền thân) AUTONICS E58HB12-5000-3-V-24-C 12...24VDC; Loại lỗ liền trục; 5000 xung/vòng; A,B,Z phase; Voltage output (NPN output)
3.033.200₫
Bộ mã hóa vòng quay tương đối D50mm (Loại trục) AUTONICS E50S8-512-6-L-24-C 12...24VDC; Loại trục; 512 xung/vòng; A, A-, B, B-, Z, Z- phase; Line-driver output (TTL)
2.145.800₫
Bộ mã hóa vòng quay tương đối D40mm (Loại lỗ liền thân) AUTONICS E40HB10-2048-6-L-24-C 12...24VDC; Loại lỗ liền trục; 2048 xung/vòng; A, A-, B, B-, Z, Z- phase; Line-driver output (TTL)
Dây curoa răng BANDO 255L080G Size: L; Dài/Chu vi: 647.7mm; Rộng: 20.3mm; Độ rộng răng: 3.2mm; Chiều cao răng: 1.9mm; Góc răng: 40°; Bước răng: 9.525mm
111.500₫
Dây curoa răng MITSUBOSHI 1260XH400 Size: XH; Dài/Chu vi: 3200.4mm; Rộng: 101.6mm; Độ rộng răng: 7.94mm; Chiều cao răng: 6.35mm; Góc răng: 40°; Bước răng: 22.225mm
First
<
1
2
3
4
5
>
Last
Tạo mới thư mục
Tên thư mục:
Mô tả thư mục:
Đăng nhập
Tài khoản
Mật khẩu
Bạn quên mật khẩu?
Đồng ý bảo mật thông tin giá
Đăng nhập
Đăng ký
Mua hàng trực tiếp
(Liên hệ Hotline
0901.575.998
để được hỗ trợ mua hàng)
share