+ 11.000 sản phẩm sẵn sàng giao trong ngày
+ 10.000 sản phẩm giao tới Khách hàng mỗi ngày
Phân phối + 890.000 sản phẩm
+ 519.009 sản phẩm đã được số hóa
+ Giá bán tốt nhất thị trường
Đăng nhập/ Đăng ký
Chức năng
VI
English
Tiếng Việt
Giỏ hàng
(0)
Your account
Đăng nhập
Đăng ký
VI
English
Tiếng Việt
Hãng
ABB
AUTONICS
BANDO
CHINT
DELTA
DOLIN
ELCIS
FUJI
HANYOUNG
HIMEL
IFM
INVT
LS
MITSUBISHI
MITSUBOSHI
NISSEI
OMRON
SCHNEIDER
SIEMENS
SPG
TSUBAKI
YASKAWA
ZD
Category
Biến tần
Bộ điều khiển động cơ một chiều
Bộ mã hóa vòng quay loại bánh xe
Bộ mã hóa vòng quay tương đối
Dây curoa răng
Động cơ cảm ứng
Động cơ cảm ứng kèm hộp số
Động cơ điện một chiều
Sản phẩm liên quan Dây curoa bản V BANDO B363
Bộ mã hóa vòng quay tương đối D40mm (Loại lỗ) AUTONICS E40H12-360-3-N-24-C 12...24VDC; Loại lỗ liền trục; 360 xung/vòng; A,B,Z phase; NPN open collector output
2.362.600₫
Biến tần LS LSLV0550H100-4COFD 3 pha 380VAC 55kW
49.045.500₫
Dây curoa răng BANDO 498MXL6.4G Size: MXL; Dài/Chu vi: 1011.94mm; Rộng: 6.4mm; Độ rộng răng: 0.76mm; Chiều cao răng: 0.51mm; Góc răng: 40°; Bước răng: 2.032mm
38.000₫
Dây cu-roa 2 mặt răng BANDO 1300-DS5M-830 Size: DS5M; Dài/Chu vi: 830mm; Rộng: 130mm; Bước răng: 5mm
4.155.700₫
Dây curoa 2 mặt răng BANDO 25DT10-1500UG Size: DT10; Dài/Chu vi: 1500mm; Rộng: 25mm; Bước răng: 10mm
1.086.500₫
Bộ mã hóa vòng quay tương đối D58mm (Loại lỗ) AUTONICS E58H12-1200-3-V-5-C 5VDC; Loại lỗ liền trục; 1200 xung/vòng; A,B,Z phase; Voltage output (NPN output)
2.796.100₫
Bộ mã hóa vòng quay tương đối D50mm (Loại trục) AUTONICS E50S8-512-3-N-5-C 5VDC; Loại trục; 512 xung/vòng; A,B,Z phase; NPN open collector output
1.847.500₫
Bộ mã hóa vòng quay tương đối D58mm (Loại trục kẹp chặt) AUTONICS E58SC10-2048-3-N-5-CS 5VDC; Loại trục; 2048 xung/vòng; A,B,Z phase; NPN open collector output
2.677.500₫
Dây curoa răng BANDO 15T10-970UK Size: T10; Dài/Chu vi: 970mm; Rộng: 15mm; Độ rộng răng: 3.5mm; Chiều cao răng: 2.5mm; Góc răng: 40°; Bước răng: 10mm
312.300₫
Dây curoa răng BANDO 400 HP-S8M 496 Size: S8M; Dài/Chu vi: 496mm; Rộng: 40mm; Chiều cao răng: 3.05mm; Bước răng: 8mm
326.600₫
Dây curoa răng BANDO 110XL075G Size: XL; Dài/Chu vi: 279.4mm; Rộng: 19.1mm; Độ rộng răng: 1.35mm; Chiều cao răng: 1.25mm; Góc răng: 50°; Bước răng: 5.08mm
56.200₫
Dây curoa răng MITSUBOSHI 950H150 Size: H; Dài/Chu vi: 2413mm; Rộng: 38.1mm; Độ rộng răng: 4.45mm; Chiều cao răng: 2.29mm; Góc răng: 40°; Bước răng: 12.7mm
Dây cu-roa 2 mặt răng BANDO 250-DS5M-1000 Size: DS5M; Dài/Chu vi: 1000mm; Rộng: 25mm; Bước răng: 5mm
989.100₫
Dây curoa MITSUBOSHI 312-T80-3.2 Size: T80; Dài/Chu vi: 633.98mm; Rộng: 3.2mm; Độ rộng răng: 0.61mm; Chiều cao răng: 0.46mm; Góc răng: 60°; Bước răng: 2.032mm
Dây curoa răng BANDO 619L200G Size: L; Dài/Chu vi: 1572.3mm; Rộng: 50.8mm; Độ rộng răng: 3.2mm; Chiều cao răng: 1.9mm; Góc răng: 40°; Bước răng: 9.525mm
662.500₫
Bộ mã hóa vòng quay tương đối D80mm (Loại lỗ) AUTONICS E80H32-1024-3-N-5 5VDC; Loại lỗ liền trục; 1024 xung/vòng; A,B,Z phase; NPN open collector output
4.495.300₫
Biến tần cao cấp, hiệu năng và chất lượng vượt trội MITSUBISHI FR-A820-15K-1-60 3 pha; 200...240VAC; Công suất: 18.5kW (SLD), 18.5kW (LD), 15kW (ND), 11kW (HD); Dòng điện ngõ ra: 77A (SLD), 70.5A (LD), 61A (ND), 46A (HD); Tần số ra Max: 590Hz
Biến tần tiêu chuẩn 3 pha 480VAC ABB ACS510-01-195A-4 3 pha; 380...480VAC; Công suất: 110kW; Dòng điện ngõ ra: 205A; Tần số ra Max: 500Hz
Dây curoa răng BANDO 250 HP-S5M 410 Size: S5M; Dài/Chu vi: 410mm; Rộng: 25mm; Chiều cao răng: 1.91mm; Bước răng: 5mm
176.400₫
Bộ mã hóa vòng quay tương đối D58mm (Loại trục kẹp chặt) AUTONICS E58SC10-1800-3-N-5-CS 5VDC; Loại trục; 1800 xung/vòng; A,B,Z phase; NPN open collector output
2.677.500₫
Phát xung (loại trục truyền động) HANYOUNG HE30B-4-1024-6-L-5 5VDC; Loại trục; 1024 xung/vòng; A, A-, B, B-, Z, Z- phase; Line-driver output (TTL)
Phát xung (loại trục truyền động) HANYOUNG HE40B-6-1-2-O-24 Loại trục; 12 xung/vòng
Biến tần tiết kiệm năng lượng MITSUBISHI FR-F820-0.75K-1 3 pha; 200...240VAC; Công suất: 0.75kW (LD); Dòng điện ngõ ra: 4.2A (LD); Tần số ra Max: 590Hz
Dây curoa MITSUBOSHI 103-T80-3.2 Size: T80; Dài/Chu vi: 209.3mm; Rộng: 3.2mm; Độ rộng răng: 0.61mm; Chiều cao răng: 0.46mm; Góc răng: 60°; Bước răng: 2.032mm
Bộ mã hóa vòng quay tương đối D58mm (Loại trục kẹp chặt) AUTONICS E58SC10-1200-6-L-5-CR 5VDC; Loại trục; 1200 xung/vòng; A, A-, B, B-, Z, Z- phase; Line-driver output (TTL)
2.971.400₫
Phát xung (loại trục truyền động) HANYOUNG HE50B-8-50-4-L-5 5VDC; Loại trục; 50 xung/vòng; A, A-, B, B- phase; Line-driver output (TTL)
Dây curoa răng BANDO 15T5-650UK Size: T5; Dài/Chu vi: 650mm; Rộng: 15mm; Độ rộng răng: 1.8mm; Chiều cao răng: 1.2mm; Góc răng: 40°; Bước răng: 5mm
201.700₫
Dây curoa răng BANDO 20T5-400UK Size: T5; Dài/Chu vi: 400mm; Rộng: 20mm; Độ rộng răng: 1.8mm; Chiều cao răng: 1.2mm; Góc răng: 40°; Bước răng: 5mm
194.800₫
Bộ mã hóa vòng quay tương đối D40mm (Loại lỗ liền thân) AUTONICS E40HB6-1000-3-T-5 5VDC; Loại lỗ liền trục; 1000 xung/vòng; A,B,Z phase; Totem pole ouput
2.051.300₫
Bộ mã hóa vòng quay tương đối D40mm (Loại lỗ) AUTONICS E40H8-600-6-L-24 12...24VDC; Loại lỗ liền trục; 600 xung/vòng; A, A-, B, B-, Z, Z- phase; Line-driver output (TTL)
2.362.600₫
Phát xung (loại trục truyền động) HANYOUNG HE50B-8-120-3-T-24 12...24VDC; Loại trục; 120 xung/vòng; A,B,Z phase; Totem pole ouput
Dây curoa MITSUBOSHI 355-T80-6.4 Size: T80; Dài/Chu vi: 721.36mm; Rộng: 6.4mm; Độ rộng răng: 0.61mm; Chiều cao răng: 0.46mm; Góc răng: 60°; Bước răng: 2.032mm
Dây curoa răng BANDO 13T2.5-650UW Size: T2.5; Dài/Chu vi: 650mm; Rộng: 13mm; Độ rộng răng: 1mm; Chiều cao răng: 0.7mm; Góc răng: 40°; Bước răng: 2.5mm
302.000₫
Dây cu-roa 2 mặt răng BANDO 60-DS3M-657 Size: DS3M; Dài/Chu vi: 657mm; Rộng: 6mm; Bước răng: 3mm
Bộ mã hóa vòng quay tương đối D40mm (Loại lỗ liền thân) AUTONICS E40HB12-2048-6-L-5 5VDC; Loại lỗ liền trục; 2048 xung/vòng; A, A-, B, B-, Z, Z- phase; Line-driver output (TTL)
2.697.900₫
Bộ mã hóa vòng quay tương đối D58mm (loại lỗ liền thân) AUTONICS E58HB12-2500-3-V-5 5VDC; Loại lỗ liền trục; 2500 xung/vòng; A,B,Z phase; Voltage output (NPN output)
2.697.900₫
Bộ mã hóa vòng quay tương đối D40mm (Loại trục) AUTONICS E40S6-1000-3-V-5-C 5VDC; Loại trục; 1000 xung/vòng; A,B,Z phase; Voltage output (NPN output)
1.872.300₫
Dây curoa MITSUBOSHI AT10-30-660 Size: AT10; Dài/Chu vi: 660mm; Rộng: 30mm; Độ rộng răng: 5mm; Chiều cao răng: 2.5mm; Góc răng: 50°; Bước răng: 10mm
Dây curoa răng BANDO 16T5-545UK Size: T5; Dài/Chu vi: 545mm; Rộng: 16mm; Độ rộng răng: 1.8mm; Chiều cao răng: 1.2mm; Góc răng: 40°; Bước răng: 5mm
186.700₫
Bộ mã hóa vòng quay tương đối D50mm (Loại trục) AUTONICS E50S8-400-3-N-24-C 12...24VDC; Loại trục; 400 xung/vòng; A,B,Z phase; NPN open collector output
1.847.500₫
Bộ mã hóa vòng quay tương đối D58mm (loại trục đồng bộ) AUTONICS E58SS6-360-6-L-5-CR 5VDC; Loại trục; 360 xung/vòng; A, A-, B, B-, Z, Z- phase; Line-driver output (TTL)
2.538.500₫
Dây curoa răng BANDO 170XL075UW Size: XL; Dài/Chu vi: 431.8mm; Rộng: 19mm; Độ rộng răng: 1.35mm; Chiều cao răng: 1.25mm; Góc răng: 50°; Bước răng: 5.08mm
310.300₫
Bộ mã hóa vòng quay tương đối D58mm (loại trục đồng bộ) AUTONICS E58SS6-2000-3-N-5-C 5VDC; Loại trục; 2000 xung/vòng; A,B,Z phase; NPN open collector output
2.677.500₫
Dây curoa răng BANDO 250XL075UG Size: XL; Dài/Chu vi: 635mm; Rộng: 19mm; Độ rộng răng: 1.35mm; Chiều cao răng: 1.25mm; Góc răng: 50°; Bước răng: 5.08mm
251.900₫
Dây curoa răng BANDO 150-S3M-1299 Size: S3M; Dài/Chu vi: 1299mm; Rộng: 15mm; Độ rộng răng: 1.95mm; Chiều cao răng: 1.14mm; Bước răng: 3mm
Dây curoa răng BANDO 230MXL191G Size: MXL; Dài/Chu vi: 467.36mm; Rộng: 191mm; Độ rộng răng: 0.76mm; Chiều cao răng: 0.51mm; Góc răng: 40°; Bước răng: 2.032mm
781.500₫
Dây cu-roa 2 mặt răng BANDO 150-DS4.5M-563 Size: DS4.5M; Dài/Chu vi: 562.5mm; Rộng: 15mm; Bước răng: 4.5mm
Bộ mã hóa vòng quay tương đối D40mm (Loại lỗ) AUTONICS E40H6-240-3-T-5 5VDC; Loại lỗ liền trục; 240 xung/vòng; A,B,Z phase; Totem pole ouput
1.784.500₫
Dây curoa răng BANDO 330H100G Size: H; Dài/Chu vi: 838.2mm; Rộng: 25.4mm; Độ rộng răng: 4.4mm; Chiều cao răng: 2.3mm; Góc răng: 40°; Bước răng: 12.7mm
160.200₫
Dây curoa răng BANDO 434MXL3.2G Size: MXL; Dài/Chu vi: 881.89mm; Rộng: 3.2mm; Độ rộng răng: 0.76mm; Chiều cao răng: 0.51mm; Góc răng: 40°; Bước răng: 2.032mm
18.000₫
First
<
1
2
3
4
5
>
Last
Tạo mới thư mục
Tên thư mục:
Mô tả thư mục:
Đăng nhập
Tài khoản
Mật khẩu
Bạn quên mật khẩu?
Đồng ý bảo mật thông tin giá
Đăng nhập
Đăng ký
Mua hàng trực tiếp
(Liên hệ Hotline
0901.575.998
để được hỗ trợ mua hàng)
share