+ 11.000 sản phẩm sẵn sàng giao trong ngày
+ 10.000 sản phẩm giao tới Khách hàng mỗi ngày
Phân phối + 890.000 sản phẩm
+ 519.009 sản phẩm đã được số hóa
+ Giá bán tốt nhất thị trường
Đăng nhập/ Đăng ký
Chức năng
VI
English
Tiếng Việt
Giỏ hàng
(0)
Your account
Đăng nhập
Đăng ký
VI
English
Tiếng Việt
Hãng
BOSCH
MAKITA
NACHI
YAMAWA
Category
Máy khoan cầm tay
Mũi taro
Sản phẩm liên quan Mũi khoan kim loại BOSCH 2608595056
Mũi taro thẳng YAMAWA POQUNAJX Thép gió; Unified; No.10-32UNF; Chiều dài ren: 13mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
135.700₫
Mũi taro dùng cho thép không gỉ YAMAWA PUMQUN4H Thép gió; Unified; No.4-40UNC; Chiều dài ren: 9mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
168.200₫
Mũi taro có rãnh xoắn ốc YAMAWA SPQ010OX Thép gió; Hệ mét; M10x1.5; Chiều dài ren: 23mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
231.300₫
Mũi taro thẳng YAMAWA POQU04KX Thép gió; Unified; 1/4-28UNF; Chiều dài ren: 15mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
146.200₫
Mũi taro dùng cho thép không gỉ YAMAWA PUMQUNAJ Thép gió; Unified; No.10-32UNF; Chiều dài ren: 13mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
158.900₫
Mũi taro có rãnh xoắn ốc YAMAWA SPRU10UX Thép gió; Unified; 5/8-11UNC; Chiều dài ren: 26mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
656.600₫
Mũi taro có rãnh xoắn ốc YAMAWA SPQ014OX Thép gió; Hệ mét; M14x1.5; Chiều dài ren: 26mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
491.800₫
Mũi taro thẳng YAMAWA POS012NX Thép gió; Hệ mét; M12x1.25; Chiều dài ren: 26mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
327.100₫
Mũi taro dùng cho thép không gỉ YAMAWA PUMS020O Thép gió; Hệ mét; M20x1.5; Chiều dài ren: 33mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
1.263.200₫
Mũi taro dùng cho thép không gỉ YAMAWA PUMS3.0G Thép gió; Hệ mét; M3x0.5; Chiều dài ren: 9mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
Mũi taro thẳng NACHI STPO3.5M0.6R HSS-E; Hệ mét; M3.5x0.6; Chiều dài ren: 6mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
Mũi taro xoắn YAMAWA POMS039Q Thép gió; Hệ mét; M39x2; Kiểu đầu vặn: Vuông
Mũi taro thẳng YAMAWA POQ1.4CX Thép gió; Hệ mét; M1.4x0.3; Chiều dài ren: 5.4mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
Mũi taro xoắn bằng thép không gỉ YAMAWA SUMPUN3F Thép gió; Unified; No.3-48UNC; Chiều dài ren: 8.1mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
Mũi taro dùng cho thép không gỉ YAMAWA PUMRU09O Thép gió; Unified; 9/16-18UNF; Chiều dài ren: 26mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
Mũi taro NACHI TGN22M2.5 HSS-E; Hệ mét; M22x2.5; Chiều dài ren: 38mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
Mũi taro xoắn NACHI STSP10M1R+2 HSS-E; M10x1; Chiều dài ren: 12.4mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
Mũi taro xoắn bằng thép không gỉ YAMAWA SUMQU04K Thép gió; Unified; 1/4-28UNF; Chiều dài ren: 15mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
Mũi taro xoắn YAMAWA POMT048W Thép gió; Hệ mét; M48x5; Kiểu đầu vặn: Vuông
Mũi taro thẳng YAMAWA POR2.6FX Thép gió; Hệ mét; M2.6x0.45; Chiều dài ren: 8.1mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
Mũi taro xoắn YAMAWA PORU14Q Thép gió; Unified; 7/8-14UNF; Kiểu đầu vặn: Vuông
1.538.200₫
Mũi taro xoắn YAMAWA POT012P Thép gió; Hệ mét; M12x1.75; Chiều dài ren: 26mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
329.400₫
Mũi taro thẳng NACHI STPO18M1.5R+1 HSS-E; Hệ mét; M18x1.5; Chiều dài ren: 20.9mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
Mũi taro xoắn YAMAWA POQ014G Thép gió; Hệ mét; M14x0.5; Kiểu đầu vặn: Vuông
Mũi taro xoắn YAMAWA POR6.0J Thép gió; Hệ mét; M6x0.75; Chiều dài ren: 15mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
Mũi taro xoắn bằng thép không gỉ YAMAWA SUMRW14W Thép gió; Whitworth; 7/8W9; Chiều dài ren: 33mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
Mũi taro dùng cho thép không gỉ YAMAWA PUMPUN2E Thép gió; Unified; No.2-56UNC; Chiều dài ren: 8.1mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
261.000₫
Mũi taro xoắn NACHI STSP6M0.75R HSS-E; M6x0.75; Chiều dài ren: 9.2mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
Mũi taro thẳng NACHI STPO22M1.5R HSS-E; Hệ mét; M22x1.5; Chiều dài ren: 20.9mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
Mũi taro NACHI TGN10M1.5 HSS-E; Hệ mét; M10x1.5; Chiều dài ren: 24mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
Mũi taro xoắn YAMAWA POR013M Thép gió; Hệ mét; M13x1; Kiểu đầu vặn: Vuông
520.800₫
Mũi taro xoắn YAMAWA POQW3HM Thép gió; Whitworth; 7/32W24; Kiểu đầu vặn: Vuông
Mũi taro xoắn YAMAWA POR022M Thép gió; Hệ mét; M22x1; Kiểu đầu vặn: Vuông
Mũi taro có rãnh xoắn ốc YAMAWA SPQ016QX Thép gió; Hệ mét; M16x2; Chiều dài ren: 26mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
596.200₫
Mũi taro xoắn bằng thép không gỉ YAMAWA SUMQU05O Thép gió; Unified; 5/16-18UNC; Chiều dài ren: 19mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
242.400₫
Mũi taro xoắn bằng thép không gỉ YAMAWA SUMRU14W Thép gió; Unified; 7/8-9UNC; Chiều dài ren: 33mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
Mũi taro thẳng YAMAWA PORU07QX Thép gió; Unified; 7/16-14UNC; Chiều dài ren: 26mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
Mũi taro có rãnh xoắn ốc YAMAWA SPMSW24ZX Thép gió; Whitworth; 1 1/2W6; Chiều dài ren: 52mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
Mũi taro xoắn bằng thép không gỉ YAMAWA SUMS016O Thép gió; Hệ mét; M16x1.5; Chiều dài ren: 26mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
Mũi taro xoắn YAMAWA POR9.0M Thép gió; Hệ mét; M9x1; Chiều dài ren: 23mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
Máy vặn vít dùng pin 12V max MAKITA DF032DSAE Chế độ hoạt động: Khoan, Siết (vặn vít); Nguồn cấp: Pin; Điện áp: 10.8...12VDC; Công suất đầu ra: 250W; Số pin đi kèm: 2; Dung lượng pin: 2.0Ah; Khả năng siết - vít gỗ: D5.1x63mm; Khả năng siết - vít máy: M6; Tốc độ không tải: 0...1500rpm, 0...450rpm
4.163.300₫
Mũi taro thẳng YAMAWA POMSU24SX Thép gió; Unified; 1 1/2-12UNF; Chiều dài ren: 52mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
Mũi taro có rãnh xoắn ốc YAMAWA SPQ014NX Thép gió; Hệ mét; M14x1.25; Chiều dài ren: 26mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
517.400₫
Mũi taro NACHI TGN18M2.5 HSS-E; Hệ mét; M18x2.5; Chiều dài ren: 37mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
Mũi taro xoắn YAMAWA POS020R Thép gió; Hệ mét; M20x2.5; Kiểu đầu vặn: Vuông
1.092.700₫
Máy khoan pin cầm tay MAKITA DF333DSAE 2 pin 12V-2.0Ah
3.182.400₫
Máy khoan pin cầm tay MAKITA DF332DZ (pin mua riêng)
2.119.100₫
Mũi taro xoắn NACHI STSP2.5M0.45R+1 HSS-E; M2.5x0.45; Chiều dài ren: 10mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
Mũi taro dùng cho thép không gỉ YAMAWA PUMR010M Thép gió; Hệ mét; M10x1; Chiều dài ren: 23mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
317.800₫
Mũi taro xoắn YAMAWA POQ5.5L Thép gió; Hệ mét; M5.5x0.9; Chiều dài ren: 15mm; Kiểu đầu vặn: Vuông
First
<
1
2
3
4
5
>
Last
Tạo mới thư mục
Tên thư mục:
Mô tả thư mục:
Đăng nhập
Tài khoản
Mật khẩu
Bạn quên mật khẩu?
Đồng ý bảo mật thông tin giá
Đăng nhập
Đăng ký
Mua hàng trực tiếp
(Liên hệ Hotline
0901.575.998
để được hỗ trợ mua hàng)
share