Trong lĩnh vực điện học, suất điện động là một đại lượng vật lý căn bản, phản ánh khả năng sinh công của một nguồn điện như pin, acquy hay máy phát điện trong việc di chuyển điện tích. Nó chính là công của lực không phải lực điện (hay còn gọi là lực lạ) thực hiện để đẩy một đơn vị điện tích từ cực âm sang cực dương bên trong nguồn. Việc hiểu đúng khái niệm suất điện động không chỉ giúp chúng ta hiểu được kiến thức cơ bản, mà còn rất quan trọng trong thực tiễn kỹ thuật như thiết kế mạch điện, chọn pin, đánh giá hiệu suất nguồn hay phân tích hoạt động máy phát điện, hệ thống cảm ứng điện từ,... Hãy cùng Bảo An tìm hiểu về đại lượng vật lý này trong bài viết dưới đây.
Suất điện động là gì? Suất điện động (EMF - Electromotive Force) hay còn gọi là lực điện động, là đại lượng vật lý đặc trưng cho khả năng sinh công của nguồn điện. Nó được định nghĩa là thương số giữa công A mà lực không phải là lực điện thực hiện khi dịch chuyển một điện tích dương q từ cực âm đến cực dương bên trong nguồn và độ lớn của điện tích đó. Công thức tổng quát như sau: E = A/q

Lực tác động ở đây không phải là lực điện trường, mà là một loại lực khác, thường gọi là "lực lạ" làm di chuyển điện tích ngược chiều điện trường tự nhiên bên trong nguồn.
Khi công A tính bằng đơn vị Joule (J) và điện tích q tính bằng Coulomb (C), thì đơn vị của suất điện động là Volt (V), tương tự như hiệu điện thế.
Pin hóa học, acquy: Các phản ứng hóa học bên trong pin tạo ra lực lạ đưa ion và electron vận chuyển, dẫn đến suất điện động khoảng 1.5V với pin thường hoặc ~2V với acquy chì.
Máy phát điện (suất điện động cảm ứng): Khi từ thông biến thiên trong một cuộn dây kín, xuất hiện suất điện động cảm ứng theo định luật Faraday mà không dựa vào phản ứng hóa học mà do biến đổi từ trường gây ra dòng cảm ứng.
- Ký hiệu suất điện động: Suất điện động thường được ký hiệu là ξ hoặc ε hoặc chữ E
Cả suất điện động và hiệu điện thế đều là đại lượng vật lý đặc trưng cho khả năng thực hiện công khi dịch chuyển một điện tích, và đều được đo bằng đơn vị vôn (V)
| Tiêu chí so sánh | Suất điện động (EMF) | Hiệu điện thế (U) |
| Bản chất | Là công của lực không phải lực điện (lực lạ) thực hiện để di chuyển điện tích từ cực âm sang cực dương bên trong nguồn. |
Là công do điện trường tạo ra khi dịch chuyển điện tích giữa hai điểm A và B. |
| Nguồn gốc tạo ra công | Từ bên trong nguồn điện (phản ứng hóa học hoặc cảm ứng). | Từ điện trường phát triển bên ngoài mạch. |
| Ký hiệu | ξ, ε, E |
U (hoặc đôi khi là V) |
| Điện trở trong | Không phụ thuộc vào mạch ngoài (liên quan nguồn, chuẩn E) |
Bị ảnh hưởng bởi dòng điện chạy qua điện trở trong: U = E - I.r
Khi mạch kín thì điện áp mạch ngoài nhỏ hơn suất điện động
|
- Ví dụ:
- Khái niệm suất điện động cảm ứng: Suất điện động cảm ứng là suất điện động xuất hiện khi từ thông qua một mạch kín biến thiên theo thời gian, theo định luật Faraday - Lenz. Nó gây ra dòng điện cảm ứng trong mạch kín.
- Có 2 dạng suất điện động cảm ứng:
Động cảm ứng (motional EMF): dây dẫn cắt từ trường (ví dụ máy phát điện quay).
Tĩnh cảm ứng (transformer EMF): từ trường biến thiên trong cuộn dây cố định (ví dụ máy biến áp)
- Ứng dụng: Máy phát điện xoay chiều, máy biến áp, động cơ điện, các ứng dụng chuyển đổi năng lượng từ cơ sang điện.
Sinh ra do chênh lệch nhiệt độ giữa hai điểm tiếp xúc của hai kim loại khác nhau, đây là hiệu ứng Seebeck, một dạng của thermoelectric effect.
Khi một đầu nóng và đầu lạnh của cặp nhiệt điện (thermocouple) tạo ra một điện áp, đó chính là suất điện động nhiệt điện. Giá trị thường rất nhỏ (mV hoặc µV), phụ thuộc vào hệ số Seebeck từng vật liệu.
Ứng dụng: đo nhiệt độ trong công nghiệp, nền nhiệt nhân tạo, cảm biến nhiệt độ (thermocouples), hệ thống thu nhiệt thải (thermoelectric generators) để sinh điện năng.
Theo định luật Faraday - Lenz, khi từ thông đi qua một mạch kín biến thiên theo thời gian thì trong mạch xuất hiện một xuất điện động cảm ứng ec được xác định như sau:
ec = - N.d/dt
Trong loại suất điện động này, EMF liên quan trực tiếp đến thế điện cực của hai điện cực trong pin. Công thức biểu diễn suất điện động hóa học như sau:
Trong đó:
Suất điện động của pin luôn là số dương vì điện cực cathide có thể lớn hơn anode
Suất điện động cảm ứng của mạch điện gồm N cuộn dây với điện tích S đặt trong từ trường biến thiên B được xác định bằng công thức như sau:
| ec = -N | Δ(BScosθ) |
| Δt |
Pin và acquy là ví dụ điển hình của suất điện động hóa học. Các phản ứng hóa học tự sinh ra EMF, tạo ra điện áp để cấp năng lượng cho thiết bị như điện thoại, xe điện, hệ thống lưu trữ năng lượng cần thiết.
Máy phát điện vận hành dựa trên suất điện động cảm ứng: cơ năng quay cuộn dây trong từ trường biến thiên sinh ra EMF, tạo dòng điện cung cấp cho lưới điện và thiết bị công nghiệp.
Trong hệ thống năng lượng tái tạo (như điện mặt trời, gió, thủy điện), suất điện động là nền tảng cho việc chuyển đổi cơ năng, ánh sáng hoặc gió thành điện năng thông qua pin mặt trời hoặc máy phát điện.
Phương pháp harvesting năng lượng từ môi trường (kinetic, thermal, sóng điện từ...) sử dụng EMF để cấp nguồn cho cảm biến không dây, thiết bị IoT mà không cần pin truyền thống.
Nhiều cảm biến điện từ (như cảm biến từ trường, lưu lượng dòng chảy điện từ) hoạt động dựa trên định luật Faraday: sự biến thiên từ trường tạo EMF dẫn đến tín hiệu đo được.
Cảm biến piezo‑electric hay magnetoelectric dùng EMF phát sinh từ rung động, áp lực hoặc biến dạng vật liệu để phát tín hiệu hoặc cung cấp nguồn cho thiết bị nhỏ.
Trong lĩnh vực y tế, các EMF kết hợp với hiệu ứng nhiệt điện và điện từ được ứng dụng trong máy đo điện tim (ECG), EEG, cảm biến sinh học, và thiết bị cấy ghép như máy tạo nhịp tim không pin.
Các công nghệ truyền năng lượng không dây (wireless charging) cho thiết bị cấy ghép nội tạng, cấy ghép thần kinh đang sử dụng EMF cảm ứng hoặc cộng hưởng từ để cấp năng lượng từ bên ngoài qua da.

Kết luận: Suất điện động (EMF) là đại lượng vật lý đặc trưng cho khả năng sinh công của nguồn điện, được tạo ra bởi lực không phải là lực điện bên trong pin, acquy hay máy phát. Đại lượng này thường được ký hiệu hoặc