Suất điện động là gì? Khái niệm, ký hiệu & đơn vị đo cần nhớ

Người đăng tin: Lê Bình Minh
 46      09/07/2025

Trong lĩnh vực điện học, suất điện động là một đại lượng vật lý căn bản, phản ánh khả năng sinh công của một nguồn điện như pin, acquy hay máy phát điện trong việc di chuyển điện tích. Nó chính là công của lực không phải lực điện (hay còn gọi là lực lạ) thực hiện để đẩy một đơn vị điện tích từ cực âm sang cực dương bên trong nguồn. Việc hiểu đúng khái niệm suất điện động không chỉ giúp chúng ta hiểu được kiến thức cơ bản, mà còn rất quan trọng trong thực tiễn kỹ thuật như thiết kế mạch điện, chọn pin, đánh giá hiệu suất nguồn hay phân tích hoạt động máy phát điện, hệ thống cảm ứng điện từ,... Hãy cùng Bảo An tìm hiểu về đại lượng vật lý này trong bài viết dưới đây.

1. Tổng quan về suất điện động

1.1. Khái niệm suất điện động

Suất điện động là gì? Suất điện động (EMF - Electromotive Force) hay còn gọi là lực điện động, là đại lượng vật lý đặc trưng cho khả năng sinh công của nguồn điện. Nó được định nghĩa là thương số giữa công A mà lực không phải là lực điện thực hiện khi dịch chuyển một điện tích dương q từ cực âm đến cực dương bên trong nguồn và độ lớn của điện tích đó. Công thức tổng quát như sau: E = A/q

Suất điện động là gì?
Hình 1: Suất điện động là gì?

1.2. Bản chất vật lý của suất điện động

  • Lực tác động ở đây không phải là lực điện trường, mà là một loại lực khác, thường gọi là "lực lạ" làm di chuyển điện tích ngược chiều điện trường tự nhiên bên trong nguồn.

  • Khi công A tính bằng đơn vị Joule (J) và điện tích q tính bằng Coulomb (C), thì đơn vị của suất điện động là Volt (V), tương tự như hiệu điện thế.

1.3. Ví dụ minh họa

  • Pin hóa học, acquy: Các phản ứng hóa học bên trong pin tạo ra lực lạ đưa ion và electron vận chuyển, dẫn đến suất điện động khoảng 1.5V với pin thường hoặc ~2V với acquy chì.

  • Máy phát điện (suất điện động cảm ứng): Khi từ thông biến thiên trong một cuộn dây kín, xuất hiện suất điện động cảm ứng theo định luật Faraday mà không dựa vào phản ứng hóa học mà do biến đổi từ trường gây ra dòng cảm ứng.

1.4. Ký hiệu và đơn vị đo của suất điện động

- Ký hiệu suất điện động: Suất điện động thường được ký hiệu là ξ hoặc ε hoặc chữ E

- Đơn vị đo của suất điện động:
  • Đơn vị đo suất điện động là Vôn (Volt, viết tắt V) theo hệ SI. 1V = 1Joule chia cho 1 Coulomb, nghĩa là công 1J thực hiện trên điện tích 1C.
  • Ngoài ra, trong thực tế có thể sử dụng các bội số như milli‑vôn (mV), micro‑vôn (µV), kilô‑vôn (kV) hay mêga‑vôn (MV) tùy theo độ lớn nguồn điện.

2. So sánh giữa suất điện động (EMF) và hiệu điện thế

2.1. Điểm giống nhau

Cả suất điện động và hiệu điện thế đều là đại lượng vật lý đặc trưng cho khả năng thực hiện công khi dịch chuyển một điện tích, và đều được đo bằng đơn vị vôn (V)

2.2. Điểm khác nhau

Tiêu chí so sánh  Suất điện động (EMF)  Hiệu điện thế (U)
Bản chất Là công của lực không phải lực điện (lực lạ) thực hiện để di chuyển điện tích từ cực âm sang cực dương bên trong nguồn.
Là công do điện trường tạo ra khi dịch chuyển điện tích giữa hai điểm A và B.
Nguồn gốc tạo ra công Từ bên trong nguồn điện (phản ứng hóa học hoặc cảm ứng). Từ điện trường phát triển bên ngoài mạch.
Ký hiệu ξ, ε, E
U (hoặc đôi khi là V)
Điện trở trong Không phụ thuộc vào mạch ngoài (liên quan nguồn, chuẩn E) 
Bị ảnh hưởng bởi dòng điện chạy qua điện trở trong: U = E - I.r
Khi mạch kín thì điện áp mạch ngoài nhỏ hơn suất điện động 

2.3. Mối tương quan giữa suất điện động và hiệu điện thế

  • Khi mạch ngoài hở (không có dòng điện), hiệu điện thế giữa hai cực nguồn sẽ bằng suất điện động của nguồn: U = E.
  • Khi mạch ngoài kín (dòng điện chạy qua), hiệu điện thế mạch ngoài giảm do tổn hao trên điện trở trong: U = E - I.r, khi đó hiệu điện thế ≤ suất điện động.
Tổng kết lại:
  • Suất điện động: đại lượng nội tại, phản ánh khả năng sinh công của nguồn điện bằng lực không phải lực điện.
  • Hiệu điện thế: đại lượng thực tế đo được giữa hai điểm trong mạch do điện trường sinh ra.
  • Khi mạch mở, hai đại lượng bằng nhau; khi mạch đóng, hiệu điện thế luôn nhỏ hơn suất điện động do tổn hao trong mạch.

3. Các loại suất điện động thường gặp

3.1. Suất điện động hóa học

- Khái niệm suất điện động hóa học: Là loại suất điện động sinh ra từ các phản ứng hóa học bên trong nguồn như pin hoặc ắc‑quy. Các phản ứng oxi hóa - khử trao đổi electron tại hai điện cực tạo ra lực lạ di chuyển điện tích, tạo nên sự chênh lệch điện thế giữa cực âm và cực dương. Nó được coi như “máy bơm điện tích” ở cấp nguyên tử.

- Ví dụ:

  • Pin tiểu loại AA hay AAA (~1.5 V)
  • Ắc‑quy xe ôtô (~2 V mỗi cell)
- Cơ chế: Điện hóa phản ứng tạo ra sự phân tách điện tích, cung cấp EMF nội tại của nguồn, ngay cả khi mạch ngoài không nối kín.

3.2. Suất điện động cảm ứng

- Khái niệm suất điện động cảm ứng: Suất điện động cảm ứng là suất điện động xuất hiện khi từ thông qua một mạch kín biến thiên theo thời gian, theo định luật Faraday - Lenz. Nó gây ra dòng điện cảm ứng trong mạch kín.

- Công thức tính độ lớn suất điện động cảm ứng (đối với N vòng dây): |ec| = |ΔΦ/Δt|, trong đó ΔΦ là sự thay đổi từ thông qua mạch trong thời gian Δt.

- Có 2 dạng suất điện động cảm ứng:

  • Động cảm ứng (motional EMF): dây dẫn cắt từ trường (ví dụ máy phát điện quay).

  • Tĩnh cảm ứng (transformer EMF): từ trường biến thiên trong cuộn dây cố định (ví dụ máy biến áp)

- Ứng dụng: Máy phát điện xoay chiều, máy biến áp, động cơ điện, các ứng dụng chuyển đổi năng lượng từ cơ sang điện.

3.3. Suất điện động nhiệt điện

  • Sinh ra do chênh lệch nhiệt độ giữa hai điểm tiếp xúc của hai kim loại khác nhau, đây là hiệu ứng Seebeck, một dạng của thermoelectric effect.

  • Khi một đầu nóng và đầu lạnh của cặp nhiệt điện (thermocouple) tạo ra một điện áp, đó chính là suất điện động nhiệt điện. Giá trị thường rất nhỏ (mV hoặc µV), phụ thuộc vào hệ số Seebeck từng vật liệu.

  • Ứng dụng: đo nhiệt độ trong công nghiệp, nền nhiệt nhân tạo, cảm biến nhiệt độ (thermocouples), hệ thống thu nhiệt thải (thermoelectric generators) để sinh điện năng.

4. Công thức tính suất điện động

4.1. Suât điện động cảm ứng

Theo định luật Faraday - Lenz, khi từ thông Φ\Phi đi qua một mạch kín biến thiên theo thời gian thì trong mạch xuất hiện một xuất điện động cảm ứng ec được xác định như sau:

ec = - dΦ\Phi/dt
Trong đó:
  • Φ: Là lượng từ thông đi qua mạch kín (đơn vị weber, Wb).
  • dΦ/dt là tốc độ biến thiên từ thông theo thời gian (Wb/s)
  • Dấu  "-" là kết quả của định luật Lenz, biểu thị chiều của EMF ngược chiều sự biến thiên từ thông.
Trong trường hợp mạch có N vòng dây thì suất điện động được xác định bằng công thức như sau:

ec = - N.dΦ/dt

hoặc có thể viết thành: |ec| = N.|dΦ|/dt
Trong đó:
  • N: số vòng dây.
  • ΔΦ: thay đổi từ thông qua mạch trong khoảng thời gian Δt.

4.2. Suất điện động hóa học (suất điện động của pin)

Trong loại suất điện động này, EMF liên quan trực tiếp đến thế điện cực của hai điện cực trong pin. Công thức biểu diễn suất điện động hóa học như sau:

Eopin = Eocathode - Eoanode

Trong đó:

  • Eo là thế điện cực chuẩn của từng cặp oxi hóa - khử (điện cực dương và âm) tại điều kiện chuẩn (nồng độ 1M ở 25°C).
  • Ví dụ, trong pin Zn-Cu, xuất điện động của pin được xác định như sau:
Eopin = EoCu2+/Cu - EoZn2+/Zn = 0.340 - (-0.762) = 1.102V

Suất điện động của pin luôn là số dương vì điện cực cathide có thể lớn hơn anode

4.3. Công thức đặc biệt về suất điện động cảm ứng

Suất điện động cảm ứng của mạch điện gồm N cuộn dây với điện tích S đặt trong từ trường biến thiên B được xác định bằng công thức như sau:

 ec = -N Δ(BScosθ)
Δt
Trong đó:
  • B: là cảm ứng từ (đơn vị Tesla - T)
  • S: diện tích mạch điện (đơn vị m2)
  • θ: góc giữa pháp tuyến mạch và từ trường.
  • Δt: khoảng thời gian từ trường biến thiên (đơn vị đo là giây - s)

5. Ứng dụng của suất điện động trong thực tế

5.1. Trong thiết bị điện: pin, ắc quy và máy phát điện

  • Pin và acquy là ví dụ điển hình của suất điện động hóa học. Các phản ứng hóa học tự sinh ra EMF, tạo ra điện áp để cấp năng lượng cho thiết bị như điện thoại, xe điện, hệ thống lưu trữ năng lượng cần thiết.

  • Máy phát điện vận hành dựa trên suất điện động cảm ứng: cơ năng quay cuộn dây trong từ trường biến thiên sinh ra EMF, tạo dòng điện cung cấp cho lưới điện và thiết bị công nghiệp.

5.2. Truyền tải và chuyển đổi năng lượng

  • Trong hệ thống năng lượng tái tạo (như điện mặt trời, gió, thủy điện), suất điện động là nền tảng cho việc chuyển đổi cơ năng, ánh sáng hoặc gió thành điện năng thông qua pin mặt trời hoặc máy phát điện.

  • Phương pháp harvesting năng lượng từ môi trường (kinetic, thermal, sóng điện từ...) sử dụng EMF để cấp nguồn cho cảm biến không dây, thiết bị IoT mà không cần pin truyền thống.

5.3. Cảm biến và đo lường kỹ thuật

  • Nhiều cảm biến điện từ (như cảm biến từ trường, lưu lượng dòng chảy điện từ) hoạt động dựa trên định luật Faraday: sự biến thiên từ trường tạo EMF dẫn đến tín hiệu đo được.

  • Cảm biến piezo‑electric hay magnetoelectric dùng EMF phát sinh từ rung động, áp lực hoặc biến dạng vật liệu để phát tín hiệu hoặc cung cấp nguồn cho thiết bị nhỏ.

5.4. Ứng dụng trong y-sinh học

  • Trong lĩnh vực y tế, các EMF kết hợp với hiệu ứng nhiệt điện và điện từ được ứng dụng trong máy đo điện tim (ECG), EEG, cảm biến sinh học, và thiết bị cấy ghép như máy tạo nhịp tim không pin.

  • Các công nghệ truyền năng lượng không dây (wireless charging) cho thiết bị cấy ghép nội tạng, cấy ghép thần kinh đang sử dụng EMF cảm ứng hoặc cộng hưởng từ để cấp năng lượng từ bên ngoài qua da.

Ứng dụng của suất điện động

Hình 2: Ứng dụng của suất điện động

Kết luận: Suất điện động (EMF) là đại lượng vật lý đặc trưng cho khả năng sinh công của nguồn điện, được tạo ra bởi lực không phải là lực điện bên trong pin, acquy hay máy phát. Đại lượng này thường được ký hiệu
\mathcal{E}
hoặc
\xi


Câu hỏi thường gặp (FAQ)

FAQ 1: Suất điện động (EMF) là gì và nó khác gì với hiệu điện thế?

Suất điện động (EMF) đặc trưng cho khả năng sinh công nội tại của nguồn điện, được tạo bởi lực không phải lực điện bên trong nguồn như pin, acquy hoặc máy phát. Hiệu điện thế là công thực hiện bởi điện trường bên ngoài mạch. Khi mạch hở, chúng bằng nhau, nhưng khi mạch kín, hiệu điện thế luôn nhỏ hơn do sụt áp trong mạch.

FAQ 2: Tại sao suất điện động lại giống hiệu điện thế khi mạch hở?

Khi mạch ngoài hở, không có dòng điện chạy, nên không xảy ra hiện tượng sụt áp trên điện trở trong nguồn. Vì vậy, hiệu điện thế đo được giữa hai cực nguồn bằng chính suất điện động của nguồn.

FAQ 3: Nguồn pin và máy phát hoạt động theo cơ chế suất điện động nào?

Pin và acquy sinh suất điện động qua phản ứng hóa học nội tại (suất điện động hóa học), còn máy phát điện sinh EMF nhờ cảm ứng điện từ khi cuộn dây chuyển động hoặc từ trường biến đổi. Hai cơ chế này thuộc hai loại EMF quan trọng nhất.

  Bảo An Automation

Hotline Miền Nam: 0936 862 799
Hotline Miền Trung: 0904 460 679
Hotline Miền Bắc: 0936 985 256
CÔNG TY CP DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN
Văn phòng và Tổng kho HP: 119 Bến Thóc, P. An Hải, Tp. Hải Phòng.
Văn phòng và Tổng kho HN: 3/38 Chu Huy Mân, P. Phúc Lợi, Tp. Hà Nội.
Văn phòng và Tổng kho HCM: 204 Nơ Trang Long, P. Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh.
Nhà máy: 119 Bến Thóc, P. An Hải, Tp. Hải Phòng.
Giấy CNĐKDN: 0200682529 - Cấp ngày: 31/07/2006 bởi Sở KH & ĐT TP HẢI PHÒNG.
Địa chỉ viết hóa đơn: Số 3A phố Lý Tự Trọng, phường Hồng Bàng, thành phố Hải Phòng, Việt Nam.
Điện thoại: 02253 79 78 79
 Thiết kế bởi Công ty Cổ Phần Dịch Vụ Kỹ Thuật Bảo An
Liên hệ báo giá: baoan@baoanjsc.com.vn - Liên hệ hợp tác: doitac@baoanjsc.com.vn -  Vừa truy cập: 0 -  Đã truy cập: 195.749.511
share