Biến tần INVT GD200 là một trong những dòng biến tần thông dụng nhất trên thị trường, được nhiều doanh nghiệp tin dùng nhờ tính ổn định, dễ sử dụng và giá thành hợp lý. Với khả năng điều khiển linh hoạt, GD200 phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp như: bơm, quạt, băng tải, máy nén khí, máy trộn, máy dệt… Tuy nhiên, để thiết bị vận hành hiệu quả và an toàn, việc cài đặt biến tần INVT GD200 đúng quy trình là điều bắt buộc.
Trong bài viết này, Bảo An - chuyên gia cung cấp giải pháp kỹ thuật, sẽ hướng dẫn bạn từng bước chi tiết: từ khâu chuẩn bị, đấu dây, cài đặt thông số đến cách xử lý lỗi thường gặp. Nhờ đó, bạn hoàn toàn có thể tự tin thao tác hoặc kiểm soát quá trình lắp đặt do kỹ thuật viên thực hiện.

Biến tần INVT GD200 thuộc dòng biến tần đa năng (General Purpose), được thiết kế để đáp ứng hầu hết các yêu cầu điều khiển động cơ AC trong công nghiệp.
Đặc điểm nổi bật:
Thiết kế nhỏ gọn, chắc chắn, phù hợp nhiều không gian lắp đặt.
Giao diện thân thiện, sử dụng bàn phím LED dễ thao tác.
Chế độ điều khiển đa dạng: V/F, vector không cảm biến, điều khiển mô-men.
Bảo vệ toàn diện: quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, mất pha.
Ứng dụng thực tế:
Quạt gió, hệ thống HVAC.
Bơm nước, bơm PCCC.
Băng tải sản xuất, máy đóng gói.
Máy nén khí, máy nghiền, máy trộn.
Việc cài đặt biến tần INVT GD200 đúng chuẩn sẽ giúp máy móc hoạt động êm ái, giảm tiêu thụ điện năng và tăng tuổi thọ thiết bị.
Để đảm bảo an toàn và hiệu quả, bạn cần chuẩn bị kỹ trước khi cài đặt:
Xác định thông số động cơ: công suất (kW), điện áp (V), dòng định mức (A), tần số (Hz). Những thông tin này thường có trên nameplate của động cơ.
Kiểm tra nguồn điện:
Model 1 pha: sử dụng điện áp 220V.
Model 3 pha: sử dụng điện áp 380V.
Chuẩn bị dụng cụ: tua vít, kìm, đồng hồ đo điện, bút thử điện, găng tay cách điện.
Lưu ý an toàn:
Ngắt toàn bộ nguồn điện trước khi đấu nối.
Không chạm tay vào các cực điện khi thiết bị đang cấp nguồn.
Đảm bảo môi trường lắp đặt thoáng mát, tránh ẩm ướt, bụi bẩn.
Đầu vào (Input): R, S, T (điện 3 pha) hoặc R, T (điện 1 pha).
Đầu ra (Output): U, V, W nối với 3 dây pha của động cơ.
Lưu ý: nối dây tiếp địa (PE) để đảm bảo an toàn điện.
Nối U - V - W với động cơ AC 3 pha.
Sau khi cấp nguồn, nếu động cơ quay ngược, đảo vị trí 2 dây pha bất kỳ để đổi chiều.
Ngõ vào số (DI1, DI2, DI3...): gán chức năng RUN/STOP, đảo chiều, chọn chế độ chạy.
Ngõ vào analog (AI1, AI2): nhận tín hiệu 0–10V hoặc 4–20mA từ cảm biến hoặc chiết áp để điều chỉnh tốc độ.
Ngõ ra relay (RO1, RO2): báo trạng thái chạy/dừng, báo lỗi.
Ngõ ra analog (AO1): giám sát tần số, dòng tải.
Kết nối đúng sơ đồ sẽ giúp biến tần nhận lệnh chính xác và bảo vệ hệ thống tốt hơn.
PRG: truy cập menu cài đặt.
▲/▼: điều chỉnh thông số.
ENT: xác nhận.
RUN/STOP: chạy hoặc dừng động cơ.
P0.02 – Chọn chế độ điều khiển:
0 = Bàn phím
1 = Ngõ vào số (DI)
2 = Truyền thông RS485
P0.03 – Chọn nguồn tần số:
0 = Bàn phím
1 = Ngõ vào analog
2 = Truyền thông RS485
P0.04 – Tần số tối đa (thường 50 hoặc 60Hz).
P0.10 – P0.13 – Cài đặt thông số động cơ:
P0.10 = Công suất động cơ (kW)
P0.11 = Dòng định mức (A)
P0.12 = Điện áp định mức (V)
P0.13 = Tần số định mức (Hz)
P0.17 – P0.18 – Thời gian tăng/giảm tốc (s).
P0.02 = 0 (điều khiển bằng bàn phím)
P0.03 = 0 (chọn tần số từ bàn phím)
P0.04 = 50Hz
P0.10 = 2.2kW
P0.11 = 4.5A
P0.12 = 380V
P0.13 = 50Hz
P0.17 = 10s, P0.18 = 10s
OC (Over Current – Quá dòng)
Nguyên nhân: tải nặng, thời gian tăng tốc quá ngắn.
Cách xử lý: tăng thời gian P0.17, kiểm tra tải cơ khí.
OV (Over Voltage – Quá áp)
Nguyên nhân: điện áp nguồn cao, năng lượng hồi về khi giảm tốc nhanh.
Cách xử lý: thêm điện trở xả, tăng thời gian giảm tốc P0.18.
UV (Under Voltage – Thấp áp)
Nguyên nhân: nguồn điện yếu hoặc tụ nguồn hỏng.
Cách xử lý: kiểm tra nguồn, thay tụ nếu cần.
OH (Over Heat – Quá nhiệt)
Nguyên nhân: quạt hỏng, môi trường nóng, biến tần đặt nơi bí khí.
Cách xử lý: vệ sinh quạt, lắp biến tần nơi thoáng gió.
Tối ưu hiệu suất động cơ, đảm bảo hoạt động đúng tải.
Tiết kiệm điện năng: giảm 20–30% chi phí điện.
Kéo dài tuổi thọ: hạn chế hỏng hóc cơ khí, điện tử.
An toàn sản xuất: giảm nguy cơ sự cố điện, cháy nổ.
Kết luận: Việc cài đặt biến tần INVT GD200 đúng chuẩn sẽ giúp hệ thống vận hành ổn định, tiết kiệm chi phí và nâng cao tuổi thọ động cơ. Hy vọng với hướng dẫn chi tiết ở trên, bạn đã có thể dễ dàng thao tác cài đặt hoặc giám sát kỹ thuật viên trong quá trình lắp đặt. Nếu cần tư vấn thêm hoặc gặp khó khăn trong quá trình cài đặt, hãy liên hệ ngay Bảo An – đối tác uy tín về giải pháp biến tần và tự động hóa công nghiệp.
Nếu chỉ cài đặt thông số cơ bản, thời gian từ 15–30 phút. Với hệ thống phức tạp có thể 1–2 giờ.
Có, nếu bạn hiểu nguyên tắc đấu dây và đọc kỹ hướng dẫn. Tuy nhiên, để an toàn và tránh lỗi, nên nhờ kỹ thuật viên.
Một số model hỗ trợ, nhưng chủ yếu GD200 dùng cho động cơ 3 pha. Cần kiểm tra trước khi mua.
Hoàn toàn có, thông qua giao thức RS485 - Modbus RTU.