Điện áp là gì? A tới Z cho người mới bắt đầu

Người đăng tin: Nguyễn Thị Phương Thanh
 55      23/06/2025

Điện áp là gì? Đây là khái niệm quan trọng trong kỹ thuật điện mà ai cũng nên hiểu rõ, dù là người dùng phổ thông hay kỹ sư điện. Bài viết này sẽ giúp bạn nắm vững từ A đến Z: từ khái niệm, đơn vị đo, ký hiệu điện áp đến các loại như điện áp 1 chiều, xoay chiều, điện áp pha, điện áp dây, điện hạ áp, trung áp, cao áp… Một bài viết không thể bỏ qua nếu bạn muốn hiểu rõ về điện 220V, 380V hay điện cao thế một cách dễ hiểu và chính xác.

Điện áp là gì?

Hình 1: Điện áp là gì?

1. Điện áp là gì?

Điện áp là gì? Hiểu đơn giản, điện áp là độ chênh lệch điện thế giữa hai điểm trong mạch điện. Nó là “động lực” giúp dòng điện di chuyển từ nơi có điện thế cao đến nơi có điện thế thấp. Đây là một khái niệm điện áp cực kỳ quan trọng trong kỹ thuật điện, bởi không có điện áp thì dòng điện không thể sinh ra hoặc hoạt động.

Ví dụ thực tế: Khi bạn cắm sạc điện thoại vào ổ điện 220V, chính điện áp giữa hai chân ổ cắm là thứ khiến dòng điện chạy qua dây sạc để nạp pin. Hoặc đơn giản hơn, một cục pin 1.5V cũng có điện áp giữa hai cực âm và dương – nhờ đó mà nó có thể cấp điện cho đèn pin hoạt động.

Một cách so sánh dễ hiểu: Điện áp giống như áp suất nước trong đường ống – càng cao, dòng nước (hay dòng điện) càng chảy mạnh. Vì thế, hiểu rõ về điện áp là nền tảng để bạn sử dụng điện an toàn và hiệu quả hơn trong cả đời sống và kỹ thuật.

2. Đơn vị đo và công thức tính điện áp là gì?

2.1. Đơn vị đo điện áp

Trong hệ thống đo lường quốc tế, Đơn vị đo điện áp là Volt (V). Đây là đơn vị phổ biến nhất, thường thấy trên các thiết bị điện như: ổ cắm điện 220V, máy công nghiệp 380V hay pin 1.5V. Ngoài Volt, điện áp còn được đo bằng các đơn vị nhỏ hơn hoặc lớn hơn như:

  • mV (millivolt): 1 mV = 0.001 V

  • kV (kilovolt): 1 kV = 1,000 V

Tùy theo quy mô ứng dụng, điện áp có thể dao động từ vài mV trong vi mạch đến hàng trăm kV trong truyền tải điện quốc gia.

Ký hiệu điện áp trong kỹ thuật thường được biểu thị bằng các chữ cái như:

  • U - ký hiệu phổ biến nhất cho điện áp giữa hai điểm.

  • V - ký hiệu điện áp cũng thường được dùng, nhất là khi chỉ giá trị cụ thể (ví dụ: 220V).

  • E - thường dùng trong các công thức liên quan đến suất điện động hoặc điện áp nguồn.

Hiểu đúng ký hiệu điện áp và đơn vị đo giúp bạn đọc hiểu tài liệu kỹ thuật và sử dụng thiết bị điện một cách chính xác, an toàn.

2.2. Công thức tính điện áp

Điện áp được tính theo công thức: U = I × R

Trong đó:

  • U (hoặc V) là điện áp, đơn vị tính là Vôn (V)

  • I là cường độ dòng điện, đơn vị là Ampe (A)

  • R là điện trở, đơn vị là Ôm (Ω)

3. Các khái niệm quan trọng liên quan đến điện áp

Điện áp định mức (Uđm/Uđd): Còn gọi là điện áp định danh, là mức điện áp chuẩn dùng để thiết kế và vận hành lưới điện. Nó quyết định khả năng chịu tải của hệ thống và đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định.

Điện áp DC (điện áp 1 chiều): Là điện áp không đổi theo thời gian, thường xuất hiện trong pin, ắc quy hoặc nguồn điện một chiều. Biểu thị hiệu điện thế giữa hai cực trong mạch điện DC.

Điện áp AC (điện xoay chiều): Điện áp thay đổi theo chu kỳ cả về cường độ và chiều dòng điện. Đây là loại điện phổ biến trong lưới điện sinh hoạt và công nghiệp.

Điện áp tiếp xúc & điện áp bước: Xảy ra khi có sự cố rò rỉ điện hoặc sét đánh. Điện áp bước là điện áp giữa hai chân người khi bước trên vùng nhiễm điện; điện áp tiếp xúc là điện áp giữa điểm tiếp đất và nơi người chạm vào.

Điện áp pha: Là điện áp giữa dây pha và dây trung tính trong hệ thống điện ba pha, thường gặp trong mạng điện 220V dân dụng.

Điện áp danh định: Là giá trị điện áp danh nghĩa được ghi trên thiết bị hoặc hệ thống, biểu thị mức điện áp mà thiết bị được thiết kế để hoạt động ổn định.

Điện áp hiệu dụng: Là giá trị điện áp tương đương với điện áp DC tạo ra cùng công suất nhiệt, thường được đo bằng thiết bị chuyên dụng như đồng hồ vạn năng.

4. Khái niệm điện áp dây và điện áp pha

Trong các hệ thống điện ba pha, hai thuật ngữ điện áp pha và điện áp dây rất quan trọng và thường được sử dụng để mô tả mức điện áp trong hệ thống.

4.1. Điện áp pha là gì?

Điện áp pha là điện áp đo được giữa một dây pha và dây trung tính (hoặc điểm trung hòa của mạch). Đây là điện áp thường thấy trong các thiết bị điện dân dụng như ổ cắm 220V tại Việt Nam. Điện áp pha thường có giá trị tiêu chuẩn khoảng 220V ở Việt Nam.

4.2. Điện áp dây là gì?

Điện áp dây là điện áp đo được giữa hai dây pha trong hệ thống điện ba pha. Vì điện áp dây đo giữa hai pha nên giá trị của nó thường lớn hơn điện áp pha. Ví dụ, trong hệ thống điện 3 pha 220/380V, điện áp dây là 380V, điện áp pha là 220V.

4.3. Mối quan hệ giữa điện áp dây và điện áp pha

Công thức cơ bản để tính điện áp dây dựa trên điện áp pha trong hệ thống ba pha là:

công thức tính điện áp dây và điện áp pha

Ví dụ: Nếu điện áp pha là 220V, thì điện áp dây sẽ là khoảng 380V.

Tầm quan trọng của điện áp pha và điện áp dây

Hiểu rõ sự khác biệt này giúp kỹ sư và người dùng lựa chọn thiết bị điện phù hợp, đảm bảo an toàn và hiệu quả trong sử dụng điện, đặc biệt trong các ứng dụng công nghiệp và xây dựng hệ thống điện.

5. Các mức điện áp phổ biến trong hệ thống điện

Hệ thống điện được phân loại thành các mức điện áp khác nhau để phục vụ các mục đích sử dụng và truyền tải điện năng hiệu quả. Các mức điện áp phổ biến bao gồm:

5.1. Điện hạ áp (Low Voltage)

Điện hạ áp thường dùng trong hệ thống điện dân dụng và một số ngành công nghiệp nhỏ.

  • Mức điện áp thường là dưới 1kV (1000 Volt).

  • Ví dụ: điện 220V trong gia đình, điện 380V trong các hệ thống ba pha công nghiệp nhỏ.

5.2. Điện trung áp (Medium Voltage)

Điện trung áp nằm giữa điện hạ áp và điện cao áp, thường dùng trong phân phối điện đến các khu công nghiệp hoặc khu dân cư lớn.

  • Mức điện áp phổ biến từ 1kV đến 35kV.

  • Ví dụ: mạng điện phân phối 10kV, 22kV ở nhiều khu vực.

5.3. Điện cao áp (High Voltage)

Điện cao áp dùng để truyền tải điện năng trên khoảng cách xa nhằm giảm tổn thất điện năng.

  • Mức điện áp từ trên 35kV đến 220kV hoặc cao hơn.
  • Điện cao thế hay còn gọi là điện cao áp có thể lên đến vài trăm kV như 110kV, 220kV, 500kV.
  • Ví dụ: các đường dây truyền tải điện quốc gia.

6. Các trường hợp nguồn điện áp không ổn định và cách giữ ổn định trong gia đình

Nguồn điện không ổn định là tình trạng phổ biến, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất thiết bị và an toàn hệ thống điện. Một số nguyên nhân thường gặp gồm:

Sụt áp trên đường dây truyền tải: Khi điện áp truyền đi xa từ trạm biến áp đến khu dân cư hoặc nhà máy, hiện tượng sụt áp dễ xảy ra do tổn thất điện năng trên đường dây, đặc biệt trong giờ cao điểm hoặc ở khu vực đông dân cư, khu công nghiệp.

Thiết bị điện hư hỏng hoặc quá tải: Thiết bị không còn hoạt động đúng với điện áp định mức 220V do xuống cấp, cháy nổ hoặc dùng sai nguồn điện. Một số thiết bị sử dụng nguồn vượt quá mức cho phép dẫn đến chập cháy, làm ảnh hưởng đến hệ thống điện chung.

Để hạn chế tình trạng điện áp không ổn định, giải pháp phổ biến và hiệu quả nhất hiện nay là sử dụng máy ổn áp. Thiết bị này giúp điều chỉnh điện áp đầu vào lên hoặc xuống để đảm bảo đầu ra luôn ở mức phù hợp, thường là 220V.

Việc lắp đặt ổn áp không chỉ giúp ổn định dòng điện mà còn bảo vệ các thiết bị điện trong nhà khỏi nguy cơ hư hỏng, tăng tuổi thọ và đảm bảo an toàn khi sử dụng.

 

Kết luận

Điện áp là yếu tố then chốt trong kỹ thuật điện và cuộc sống. Hiểu rõ các loại điện áp như điện áp 1 chiều, xoay chiều, pha, dây, hạ áp, trung áp và cao áp sẽ giúp bạn sử dụng điện an toàn và hiệu quả hơn. Hy vọng bài viết giúp bạn nắm bắt kiến thức cơ bản để áp dụng thực tế và bảo vệ thiết bị cũng như bản thân.


FAQ về điện áp

Câu 1. Khái niệm điện áp, đơn vị đo điện áp và ký hiệu điện áp là gì?

Điện áp là hiệu điện thế giữa hai điểm trong mạch điện, tạo ra lực đẩy để dòng điện di chuyển. Đơn vị đo điện áp chuẩn quốc tế là Volt (V). Ký hiệu điện áp phổ biến là U hoặc V.

Câu 2. Sự khác nhau giữa điện áp xoay chiều và điện áp 1 chiều là gì?

Điện áp 1 chiều có chiều dòng điện không đổi, còn điện áp xoay chiều thay đổi chiều liên tục theo chu kỳ.

Câu 3. Dùng điện áp dây và điện áp pha như thế nào cho đúng?

Điện áp pha dùng cho thiết bị dân dụng, còn điện áp dây dùng cho thiết bị công nghiệp hoặc có công suất cao hơn.

Câu 4. Vì sao điện 220V là gì và điện 380V là gì?

Điện 220V là điện áp pha phổ biến trong hệ thống điện dân dụng Việt Nam, thuộc nhóm điện hạ áp. Điện 380V là điện áp dây trong hệ thống điện ba pha, thường dùng trong công nghiệp.

Câu 5. Tại sao lại điện 220V điện 380V phổ biến ở Việt Nam?

Vì phù hợp với hệ thống điện lưới quốc gia và nhu cầu sử dụng thiết bị dân dụng (220V) và công nghiệp (380V ba pha).

Câu 6. Điện cao thế và điện cao áp có gì khác nhau?

Về bản chất, hai khái niệm này thường dùng thay thế cho nhau. Tuy nhiên, “cao thế” thường được dùng trong hệ thống truyền tải, còn “cao áp” dùng rộng hơn, kể cả trong máy móc hoặc thiết bị chuyên dụng.

  Bảo An Automation

Hotline Miền Nam: 0936 862 799
Hotline Miền Trung: 0904 460 679
Hotline Miền Bắc: 0936 985 256
CÔNG TY CP DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN
Văn phòng và Tổng kho HP: 119 Bến Thóc, P. An Hải, Tp. Hải Phòng.
Văn phòng và Tổng kho HN: 3/38 Chu Huy Mân, P. Phúc Lợi, Tp. Hà Nội.
Văn phòng và Tổng kho HCM: 204 Nơ Trang Long, P. Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh.
Nhà máy: 119 Bến Thóc, P. An Hải, Tp. Hải Phòng.
Giấy CNĐKDN: 0200682529 - Cấp ngày: 31/07/2006 bởi Sở KH & ĐT TP HẢI PHÒNG.
Địa chỉ viết hóa đơn: Số 3A phố Lý Tự Trọng, phường Hồng Bàng, thành phố Hải Phòng, Việt Nam.
Điện thoại: 02253 79 78 79
 Thiết kế bởi Công ty Cổ Phần Dịch Vụ Kỹ Thuật Bảo An
Liên hệ báo giá: baoan@baoanjsc.com.vn - Liên hệ hợp tác: doitac@baoanjsc.com.vn -  Vừa truy cập: 0 -  Đã truy cập: 194.544.482
share